Câu tiếng Anh
Strap him up, Brownie.
Nghĩa tiếng Việt
Lấy dây đeo cho anh ta, Brownie.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Strap him up, Brownie. | Lấy dây đeo cho anh ta, Brownie. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Strap him up, Brownie.
Lấy dây đeo cho anh ta, Brownie.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Strap him up, Brownie. | Lấy dây đeo cho anh ta, Brownie. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn