Câu tiếng Anh
Strong man.
Nghĩa tiếng Việt
Người đàn ông mạnh mẽ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Strong man. | Người đàn ông mạnh mẽ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Strong man.
Người đàn ông mạnh mẽ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Strong man. | Người đàn ông mạnh mẽ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn