Câu tiếng Anh
Struck his captain.
Nghĩa tiếng Việt
Tấn công thuyền trưởng của mình.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Struck his captain. | Tấn công thuyền trưởng của mình. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Struck his captain.
Tấn công thuyền trưởng của mình.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Struck his captain. | Tấn công thuyền trưởng của mình. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn