Câu tiếng Anh
Stuffed under the floorboards.
Nghĩa tiếng Việt
Mới đầu thì cho đất xuống dưới sàn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stuffed under the floorboards. | Mới đầu thì cho đất xuống dưới sàn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Stuffed under the floorboards.
Mới đầu thì cho đất xuống dưới sàn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stuffed under the floorboards. | Mới đầu thì cho đất xuống dưới sàn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn