Câu tiếng Anh
Such fun, charades.
Nghĩa tiếng Việt
Một chuyện vui, giả tưởng như thế.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Such fun, charades. | Một chuyện vui, giả tưởng như thế. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Such fun, charades.
Một chuyện vui, giả tưởng như thế.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Such fun, charades. | Một chuyện vui, giả tưởng như thế. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn