---
title: '"Such strange tidings." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"Such strange tidings." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Rất lạ lùng.'
lang: en
en: Such strange tidings.
vi: Rất lạ lùng.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 264821
---
## Câu tiếng Anh

**Such strange tidings.**

## Nghĩa tiếng Việt

Rất lạ lùng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Such strange tidings. | Rất lạ lùng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
