Câu tiếng Anh
Sugata, wait.
Nghĩa tiếng Việt
Sugata, đợi đã.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sugata, wait. | Sugata, đợi đã. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Sugata, wait.
Sugata, đợi đã.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sugata, wait. | Sugata, đợi đã. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn