---
title: '"Suites are for expense accounts." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Suites are for expense accounts." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Tiền phòng nằm trong mục chi phí.
lang: en
en: Suites are for expense accounts.
vi: Tiền phòng nằm trong mục chi phí.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 187244
---
## Câu tiếng Anh

**Suites are for expense accounts.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tiền phòng nằm trong mục chi phí.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Suites are for expense accounts. | Tiền phòng nằm trong mục chi phí. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
