Câu tiếng Anh
Suits me.
Nghĩa tiếng Việt
Phù hợp với tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Suits me. | Phù hợp với tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Suits me.
Phù hợp với tôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Suits me. | Phù hợp với tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn