Câu tiếng Anh
Summertime... vacation time
Nghĩa tiếng Việt
Mùa hè... Vào kỳ nghỉ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Summertime... vacation time | Mùa hè... Vào kỳ nghỉ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Summertime... vacation time
Mùa hè... Vào kỳ nghỉ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Summertime... vacation time | Mùa hè... Vào kỳ nghỉ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn