Câu tiếng Anh
Supper's on the table.
Nghĩa tiếng Việt
Bữa ăn tối đã sẵn trên bàn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Supper's on the table. | Bữa ăn tối đã sẵn trên bàn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Supper's on the table.
Bữa ăn tối đã sẵn trên bàn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Supper's on the table. | Bữa ăn tối đã sẵn trên bàn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn