Câu tiếng Anh
Supper's ready, children.
Nghĩa tiếng Việt
Bữa ăn tối đã sẵn sàng, các con.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Supper's ready, children. | Bữa ăn tối đã sẵn sàng, các con. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Supper's ready, children.
Bữa ăn tối đã sẵn sàng, các con.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Supper's ready, children. | Bữa ăn tối đã sẵn sàng, các con. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn