Câu tiếng Anh
Suppose he breaks your arm.
Nghĩa tiếng Việt
Giả sử như hắn làm gãy tay cậu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Suppose he breaks your arm. | Giả sử như hắn làm gãy tay cậu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Suppose he breaks your arm.
Giả sử như hắn làm gãy tay cậu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Suppose he breaks your arm. | Giả sử như hắn làm gãy tay cậu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn