Câu tiếng Anh
Suppose she came back.
Nghĩa tiếng Việt
Giả sử mẹ các cháu đã quay trở về.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Suppose she came back. | Giả sử mẹ các cháu đã quay trở về. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Suppose she came back.
Giả sử mẹ các cháu đã quay trở về.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Suppose she came back. | Giả sử mẹ các cháu đã quay trở về. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn