Câu tiếng Anh
Suppose someone rob it?
Nghĩa tiếng Việt
Không chừng sẽ có người lấy mất nó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Suppose someone rob it? | Không chừng sẽ có người lấy mất nó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Suppose someone rob it?
Không chừng sẽ có người lấy mất nó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Suppose someone rob it? | Không chừng sẽ có người lấy mất nó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn