Câu tiếng Anh
Suppose you had to do something.
Nghĩa tiếng Việt
Giả dụ bố phải làm một việc.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Suppose you had to do something. | Giả dụ bố phải làm một việc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Suppose you had to do something.
Giả dụ bố phải làm một việc.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Suppose you had to do something. | Giả dụ bố phải làm một việc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn