Câu tiếng Anh
Sure, Bruno.
Nghĩa tiếng Việt
Phải rồi, Bruno.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sure, Bruno. | Phải rồi, Bruno. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Sure, Bruno.
Phải rồi, Bruno.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sure, Bruno. | Phải rồi, Bruno. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn