eword.vn </> .md

"Sure, but a man whose business is handling other people's money..." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

Sure, but a man whose business is handling other people's money...

Nghĩa tiếng Việt

Chắc chắn rồi, nhưng một người làm công việc quản lý tiền của người khác ...

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
Sure, but a man whose business is handling other people's money... Chắc chắn rồi, nhưng một người làm công việc quản lý tiền của người khác ...

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn