---
title: '"- Sure, chess." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"- Sure, chess." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Ừ, cờ vua.'
lang: en
en: '- Sure, chess.'
vi: '- Ừ, cờ vua.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 71106
---
## Câu tiếng Anh

**- Sure, chess.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Ừ, cờ vua.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Sure, chess. | - Ừ, cờ vua. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
