---
title: '"Sure, excuse me." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Sure, excuse me." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Chắc chắn rồi, xin
  lỗi.
lang: en
en: 'Sure, excuse me.'
vi: 'Chắc chắn rồi, xin lỗi.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 22970
---
## Câu tiếng Anh

**Sure, excuse me.**

## Nghĩa tiếng Việt

Chắc chắn rồi, xin lỗi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Sure, excuse me. | Chắc chắn rồi, xin lỗi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
