---
title: '"Sure had me snorting, son." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Sure had me snorting, son." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Chắc chú
  bị giật mình.
lang: en
en: 'Sure had me snorting, son.'
vi: Chắc chú bị giật mình.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 264956
---
## Câu tiếng Anh

**Sure had me snorting, son.**

## Nghĩa tiếng Việt

Chắc chú bị giật mình.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Sure had me snorting, son. | Chắc chú bị giật mình. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
