Câu tiếng Anh
- Sure. Him too.
Nghĩa tiếng Việt
Thằng bé cũng vậy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Sure. Him too. | Thằng bé cũng vậy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Sure. Him too.
Thằng bé cũng vậy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Sure. Him too. | Thằng bé cũng vậy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn