Câu tiếng Anh
Sure, I'm sure.
Nghĩa tiếng Việt
Chắc chắn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sure, I'm sure. | Chắc chắn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Sure, I'm sure.
Chắc chắn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sure, I'm sure. | Chắc chắn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn