---
title: '"Sure, I was. No fooling, I''m hungry." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Sure, I was. No fooling, I'm hungry." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Chắc rồi, tôi định thế.
lang: en
en: 'Sure, I was. No fooling, I''m hungry.'
vi: 'Chắc rồi, tôi định thế.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 23812
---
## Câu tiếng Anh

**Sure, I was. No fooling, I'm hungry.**

## Nghĩa tiếng Việt

Chắc rồi, tôi định thế.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Sure, I was. No fooling, I'm hungry. | Chắc rồi, tôi định thế. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
