Câu tiếng Anh
Sure. I wasn't thinking.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi chưa nghĩ tới.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sure. I wasn't thinking. | Tôi chưa nghĩ tới. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Sure. I wasn't thinking.
Tôi chưa nghĩ tới.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sure. I wasn't thinking. | Tôi chưa nghĩ tới. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn