Câu tiếng Anh
Sure, l found him.
Nghĩa tiếng Việt
Chắc rồi, tôi đã tìm thấy nó mà.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sure, l found him. | Chắc rồi, tôi đã tìm thấy nó mà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Sure, l found him.
Chắc rồi, tôi đã tìm thấy nó mà.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sure, l found him. | Chắc rồi, tôi đã tìm thấy nó mà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn