Câu tiếng Anh
Sure, Mrs. Dietrichson.
Nghĩa tiếng Việt
Chắc chắn rồi, bà Dietrichson.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sure, Mrs. Dietrichson. | Chắc chắn rồi, bà Dietrichson. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Sure, Mrs. Dietrichson.
Chắc chắn rồi, bà Dietrichson.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sure, Mrs. Dietrichson. | Chắc chắn rồi, bà Dietrichson. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn