Câu tiếng Anh
Sure, now I will.
Nghĩa tiếng Việt
Chắc chắn, bây giờ tôi sẽ nói.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sure, now I will. | Chắc chắn, bây giờ tôi sẽ nói. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Sure, now I will.
Chắc chắn, bây giờ tôi sẽ nói.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sure, now I will. | Chắc chắn, bây giờ tôi sẽ nói. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn