Câu tiếng Anh
Sure, plenty.
Nghĩa tiếng Việt
Ừ, như cơm bữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sure, plenty. | Ừ, như cơm bữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Sure, plenty.
Ừ, như cơm bữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sure, plenty. | Ừ, như cơm bữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn