Câu tiếng Anh
Sure tanglefoot.
Nghĩa tiếng Việt
Phải đó, thằng ngố.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sure tanglefoot. | Phải đó, thằng ngố. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Sure tanglefoot.
Phải đó, thằng ngố.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sure tanglefoot. | Phải đó, thằng ngố. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn