---
title: >-
  "Sure, you give me things, but that don't mean anything to you." nghĩa là gì?
  Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "Sure, you give me things, but that don't mean anything to you." nghĩa là gì
  trong tiếng Việt? Bản dịch: Được, anh cho em nhiều thứ nhưng chúng chẳng có ý 
lang: en
en: 'Sure, you give me things, but that don''t mean anything to you.'
vi: 'Được, anh cho em nhiều thứ nhưng chúng chẳng có ý nghĩa gì với anh.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 69626
---
## Câu tiếng Anh

**Sure, you give me things, but that don't mean anything to you.**

## Nghĩa tiếng Việt

Được, anh cho em nhiều thứ nhưng chúng chẳng có ý nghĩa gì với anh.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Sure, you give me things, but that don't mean anything to you. | Được, anh cho em nhiều thứ nhưng chúng chẳng có ý nghĩa gì với anh. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
