Câu tiếng Anh
- Sûreté Nationale.
Nghĩa tiếng Việt
- An ninh Quốc gia.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Sûreté Nationale. | - An ninh Quốc gia. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Sûreté Nationale.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Sûreté Nationale. | - An ninh Quốc gia. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn