Câu tiếng Anh
Surprising, really.
Nghĩa tiếng Việt
Ngạc nhiên thật đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Surprising, really. | Ngạc nhiên thật đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Surprising, really.
Ngạc nhiên thật đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Surprising, really. | Ngạc nhiên thật đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn