Câu tiếng Anh
Surrounded by armed men.
Nghĩa tiếng Việt
Bị đám người có vũ trang bao quanh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Surrounded by armed men. | Bị đám người có vũ trang bao quanh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Surrounded by armed men.
Bị đám người có vũ trang bao quanh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Surrounded by armed men. | Bị đám người có vũ trang bao quanh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn