Câu tiếng Anh
-Swan's own latchkey.
Nghĩa tiếng Việt
- Chìa khóa của chính Swan.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Swan's own latchkey. | - Chìa khóa của chính Swan. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-Swan's own latchkey.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Swan's own latchkey. | - Chìa khóa của chính Swan. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn