Câu tiếng Anh
Sweet music
Nghĩa tiếng Việt
Giai điệu ngọt ngào
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sweet music | Giai điệu ngọt ngào |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Sweet music
Giai điệu ngọt ngào
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sweet music | Giai điệu ngọt ngào |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn