Câu tiếng Anh
Swelling down, swelling up.
Nghĩa tiếng Việt
Sưng lên, sưng xuống.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Swelling down, swelling up. | Sưng lên, sưng xuống. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Swelling down, swelling up.
Sưng lên, sưng xuống.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Swelling down, swelling up. | Sưng lên, sưng xuống. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn