Câu tiếng Anh
Swim, what else?
Nghĩa tiếng Việt
Bơi chứ còn gì nữa?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Swim, what else? | Bơi chứ còn gì nữa? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Swim, what else?
Bơi chứ còn gì nữa?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Swim, what else? | Bơi chứ còn gì nữa? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn