Câu tiếng Anh
Switch it off.
Nghĩa tiếng Việt
Tắt nó đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Switch it off. | Tắt nó đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Switch it off.
Tắt nó đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Switch it off. | Tắt nó đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn