Câu tiếng Anh
Synchronize your watches.
Nghĩa tiếng Việt
Đồng bộ hóa đồng hồ của các anh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Synchronize your watches. | Đồng bộ hóa đồng hồ của các anh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Synchronize your watches.
Đồng bộ hóa đồng hồ của các anh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Synchronize your watches. | Đồng bộ hóa đồng hồ của các anh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn