Câu tiếng Anh
Take a hike.
Nghĩa tiếng Việt
Kiếm chỗ nào chơi đi!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Take a hike. | Kiếm chỗ nào chơi đi! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Take a hike.
Kiếm chỗ nào chơi đi!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Take a hike. | Kiếm chỗ nào chơi đi! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn