Câu tiếng Anh
Take a short cut
Nghĩa tiếng Việt
Hãy đi đường tắt.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Take a short cut | Hãy đi đường tắt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Take a short cut
Hãy đi đường tắt.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Take a short cut | Hãy đi đường tắt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn