Câu tiếng Anh
Take care, sir.
Nghĩa tiếng Việt
Ngài đi thong thả.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Take care, sir. | Ngài đi thong thả. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Take care, sir.
Ngài đi thong thả.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Take care, sir. | Ngài đi thong thả. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn