Câu tiếng Anh
Take, for instance, the horse races.
Nghĩa tiếng Việt
Thí dụ như, chuyện đua ngựa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Take, for instance, the horse races. | Thí dụ như, chuyện đua ngựa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Take, for instance, the horse races.
Thí dụ như, chuyện đua ngựa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Take, for instance, the horse races. | Thí dụ như, chuyện đua ngựa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn