Câu tiếng Anh
Take off his makeup.
Nghĩa tiếng Việt
Tẩy trang cho ông ấy đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Take off his makeup. | Tẩy trang cho ông ấy đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Take off his makeup.
Tẩy trang cho ông ấy đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Take off his makeup. | Tẩy trang cho ông ấy đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn