Câu tiếng Anh
Take off your shoes.
Nghĩa tiếng Việt
Cởi giày ra.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Take off your shoes. | Cởi giày ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Take off your shoes.
Cởi giày ra.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Take off your shoes. | Cởi giày ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn