Câu tiếng Anh
Take one step forward, then mark time.
Nghĩa tiếng Việt
Tiến lên một bước, sau đó bắt đầu...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Take one step forward, then mark time. | Tiến lên một bước, sau đó bắt đầu... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Take one step forward, then mark time.
Tiến lên một bước, sau đó bắt đầu...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Take one step forward, then mark time. | Tiến lên một bước, sau đó bắt đầu... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn