Câu tiếng Anh
Take that away.
Nghĩa tiếng Việt
Tránh ra nào, ghế.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Take that away. | Tránh ra nào, ghế. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Take that away.
Tránh ra nào, ghế.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Take that away. | Tránh ra nào, ghế. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn