Câu tiếng Anh
Take that back.
Nghĩa tiếng Việt
Rút lại lời nói đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Take that back. | Rút lại lời nói đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Take that back.
Rút lại lời nói đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Take that back. | Rút lại lời nói đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn