Câu tiếng Anh
Take that off.
Nghĩa tiếng Việt
Bỏ mũ ra.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Take that off. | Bỏ mũ ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Take that off.
Bỏ mũ ra.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Take that off. | Bỏ mũ ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn